motive power

motive power

The steam engine provided the motive power for the early industrial revolution.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sức mạnh chuyển động: "motive power" chỉ sức mạnh hoặc năng lượng cần thiết để tạo ra chuyển động hoặc vận hành một hệ thống, thường được dùng trong kỹ thuật, vật hoặc vận tải.
dụ sử dụng
  • (Sức mạnh chuyển động của đầu máy xe lửa đến từ hơi nước.)
  • (Các nguồn năng lượng tái tạo đang trở thành sức mạnh chuyển động chính cho các nhà máy hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "motive power" trong ngữ cảnh trừu tượng: Dùng để chỉ động lực thúc đẩy hành động hoặc thay đổi.
    • Economic growth is the motive power behind technological innovation. (Tăng trưởng kinh tế sức mạnh chuyển động đằng sau sự đổi mới công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Motive (n): động cơ, lý do hành động.
    • The motive for the crime was jealousy. (Động cơ của tội ácsự ghen tuông.)
  • Motivate (v): thúc đẩy, tạo động lực.
    • A good teacher can motivate students to learn. (Một giáo viên tốt có thể thúc đẩy học sinh học tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Driving force: động lực, lực thúc đẩy.
  • Propulsion: sự đẩy tới, lực đẩy (thường trong kỹ thuật).
  • Power source: nguồn năng lượng.
Các cụm từ liên quan
  • Source of motive power: nguồn sức mạnh chuyển động.
    • Electricity is the main source of motive power in electric cars. (Điện nguồn sức mạnh chuyển động chính trong xe điện.)
  • Motive power system: hệ thống truyền động.
    • The train's motive power system was upgraded. (Hệ thống truyền động của tàu hỏa đã được nâng cấp.)
Thành ngữ liên quan
  • Motive power of change: động lực của sự thay đổi (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc lịch sử).
    • The desire for freedom was the motive power of change in that revolution. (Khát khao tự do động lực của sự thay đổi trong cuộc cách mạng đó.)